đón rào

đón rào

Trước khi đưa ra ý kiến phê bình, anh ấy đã khéo léo đón rào.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ):
    • Nói trước, nói chừng để phòng ngừa sự phản ứng, chỉ trích hoặc hiểu lầm sau này: Hành động đưa ra những lời nói, lẽ một cách thận trọng từ trước, như một biện pháp phòng ngừa, để khi sự việc xảy ra hoặc khi ý kiến được đưa ra thì người nói đã sự chuẩn bị giảm thiểu tác động tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Trước khi đưa ra quyết định khó khăn, giám đốc đã đón rào rất kỹ bằng cách phân tích những rủi ro có thể xảy ra.* (Người giám đốc nói trước về các rủi ro để mọi người không bất ngờ hoặc chỉ trích quyết định sau này.)
    • Anh ấy biết ý kiến của mình sẽ gây tranh cãi, nên đã đón rào ngay từ đầu cuộc họp.* (Anh ấy đã chủ động nói những lời chừng, phòng ngừa trước khi đưa ra ý kiến gây tranh cãi.)
    • Nhà báo này thường đón rào trong các bài phân tích để tránh bị hiểu lầm thiên vị.* (Nhà báo cẩn thận đưa ra các lập luận phòng ngừa từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đón rào trước": Nhấn mạnh việc thực hiện hành động phòng ngừa bằng lời nói từ sớm, trước khi sự việc diễn ra.
    • ấy đón rào trước về khả năng dự án sẽ chậm tiến độ để cả team không thất vọng sau này.*
  • "khéo đón rào": Chỉ sự khéo léo, tinh tế trong việc đưa ra những lời phòng ngừa.
    • Với tình huống nhạy cảm đó, cách anh ấy khéo đón rào đã giúp cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ.*
Biến thể từ gần giống
  • Nói chừng (động từ): Nói một cách thận trọng, tính toán để phòng xa. (Nghĩa gần giống, ít tính thành ngữ hơn).
  • Nói đón đầu (thành ngữ): Nói hoặc hành động trước để chủ động đối phó với một tình huống có thể xảy ra. ( phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạnlời nói phòng ngừa).
  • Phòng bị (động từ): Chuẩn bị để đối phó. (Nghĩa rộng, bao gồm cả hành động, không chỉ lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Nói phòng hờ: Nói để phòng khi chuyện xảy ra.
  • Nói lót đường: (Khẩu ngữ) Nói trước để tạo tâm lý chuẩn bị.
  • Chuẩn bị tâm lý: (Cụm từ thông thường) Làm cho người khác sẵn sàng đón nhận một sự việc có thể khó chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • Lời nói gió bay, đón ràolại: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "đón rào" – những lời nói thông thường có thể bị quên, nhưng những lời nói phòng ngừa khéo léo thì giá trị lâu dài, giúp tránh được rắc rối.
  • Thưa kiện trước, được ăn cơm trước: (Thành ngữ ý tương đồng về mặt chiến thuật) Nhấn mạnh lợi thế của việc chủ động hành động/trình bày trước.

Từ chứa "đón rào"